¡Escribe cualquier palabra!

"warn about" en Vietnamese

cảnh báo về

Definición

Thông báo cho ai đó về nguy hiểm, vấn đề hoặc điều xấu có thể xảy ra để họ cẩn thận hoặc tránh nó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'warn about' thường theo sau bởi thông tin về điều bạn cảnh báo (nguy hiểm, rủi ro, sai lầm...). Không nhầm lẫn với 'warn against' (khuyên ai không làm gì). Hay dùng trong các cụm như 'warn about the risks', 'warn about possible delays'.

Ejemplos

She warned about the storm coming tonight.

Cô ấy đã **cảnh báo về** cơn bão sẽ đến tối nay.

The doctor warned about eating too much sugar.

Bác sĩ đã **cảnh báo về** việc ăn quá nhiều đường.

The news warned about road closures tomorrow.

Bản tin đã **cảnh báo về** việc chặn đường ngày mai.

My friends always warn me about scams online.

Bạn bè tôi luôn **cảnh báo tôi về** các trò lừa đảo trực tuyến.

Nobody warned us about the traffic, so we arrived late.

Không ai **cảnh báo chúng tôi về** tắc đường nên chúng tôi đến muộn.

If you see something strange, make sure to warn others about it.

Nếu bạn thấy điều gì lạ, hãy nhớ **cảnh báo người khác về** điều đó.