"warmed over" en Vietnamese
Definición
Chỉ thức ăn đã được làm nóng lại sau khi nấu, hoặc một ý tưởng, câu chuyện không mới, chỉ được lặp lại hoặc tái sử dụng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng để phê phán ý tưởng, dự án thiếu mới mẻ ('warmed over ideas'). Với đồ ăn thì trung tính nhưng có thể ám chỉ chất lượng kém hơn. Phổ biến trong kiểu nói thân mật hoặc phê bình.
Ejemplos
I don't like warmed over pizza; it's never as good as fresh.
Tôi không thích pizza được **hâm lại**; nó không bao giờ ngon như mới.
His new book just feels like warmed over ideas from his last one.
Cuốn sách mới của anh ấy chỉ toàn ý tưởng **lặp lại** từ cuốn trước.
We ate warmed over soup for lunch.
Chúng tôi ăn súp đã được **hâm lại** vào bữa trưa.
The movie was just a warmed over version of last year's hit.
Bộ phim chỉ là phiên bản **lặp lại** của bộ phim đình đám năm ngoái.
This proposal seems warmed over—haven't we seen all this before?
Đề xuất này có vẻ **lặp lại**—chúng ta đã thấy những thứ này trước đây mà?
The meeting was just full of the same old warmed over complaints.
Cuộc họp chỉ toàn những phàn nàn **lặp lại** cũ rích.