¡Escribe cualquier palabra!

"warm the cockles of your heart" en Vietnamese

sưởi ấm trái timlàm ấm lòng

Definición

Nếu điều gì đó sưởi ấm trái tim bạn, nó làm bạn cảm thấy hạnh phúc, được yêu thương hoặc xúc động một cách dễ chịu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói giàu cảm xúc, thiên về văn chương hoặc các tình huống dễ thương, cảm động. Thường dùng khi nhắc tới sự tử tế, ký ức đẹp hoặc hành động chạm đến cảm xúc.

Ejemplos

Seeing the children play always warms the cockles of my heart.

Nhìn bọn trẻ chơi đùa luôn **sưởi ấm trái tim tôi**.

Her kind words warmed the cockles of my heart.

Những lời tử tế của cô ấy đã **làm ấm lòng tôi**.

Acts of generosity really warm the cockles of your heart.

Những hành động hào phóng thật sự **sưởi ấm trái tim bạn**.

That video of the puppy rescue just warmed the cockles of my heart.

Đoạn video cứu chú cún đó thật sự đã **làm ấm lòng tôi**.

It warms the cockles of your heart to know there are still good people out there.

**Sưởi ấm trái tim bạn** khi biết rằng vẫn còn những người tốt ngoài kia.

Nothing warms the cockles of your heart like a call from an old friend.

Không gì **làm ấm lòng bạn** bằng một cuộc gọi từ người bạn cũ.