¡Escribe cualquier palabra!

"warlocks" en Vietnamese

pháp sư namphù thủy nam

Definición

Pháp sư nam là người đàn ông sử dụng phép thuật, thường xuất hiện trong truyện hoặc phim giả tưởng như những người có sức mạnh siêu nhiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Warlock' dùng để chỉ nam và xuất hiện chủ yếu trong truyện, phim giả tưởng. Đối với nữ, sẽ dùng 'witch' hay 'sorceress'.

Ejemplos

The story is about two powerful warlocks who fight each other.

Câu chuyện kể về hai **pháp sư nam** quyền năng chiến đấu với nhau.

In the movie, the village is scared of the dark warlocks.

Trong phim, cả làng đều sợ những **phù thủy nam** hắc ám.

Many fantasy books have characters who are warlocks.

Nhiều cuốn sách fantasy có các nhân vật là **pháp sư nam**.

The council of warlocks meets every full moon in the old tower.

Hội đồng **pháp sư nam** họp vào mỗi đêm trăng tròn trong tòa tháp cũ.

Some people believe warlocks can cast spells to change the weather.

Một số người tin rằng **pháp sư nam** có thể niệm phép làm thay đổi thời tiết.

The game lets you choose between playing as warlocks, wizards, or knights.

Trong game, bạn có thể chọn chơi **pháp sư nam**, phù thủy hoặc hiệp sĩ.