"walla" en Vietnamese
Definición
'-wala' là một hậu tố dùng để chỉ người liên quan đến một nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó, ví dụ 'chai-wala' là người bán trà.
Notas de Uso (Vietnamese)
'-wala' luôn đi sau một từ chỉ nghề nghiệp/hoạt động ('taxi-wala', 'fruit-wala') và không dùng riêng lẻ. Chủ yếu quen thuộc trong môi trường nói tiếng Anh kiểu Ấn.
Ejemplos
The chai-walla makes delicious tea every morning.
**Chai-wala** pha trà ngon mỗi sáng.
We called the rickshaw-walla to take us home.
Chúng tôi gọi **rickshaw-wala** chở về nhà.
The fruit-walla sells fresh mangoes on the street.
**Fruit-wala** bán xoài tươi ngoài đường.
If you need your shoes fixed, go to the shoe-walla by the market.
Nếu muốn sửa giày, bạn hãy đến **shoe-wala** gần chợ.
The neighborhood vegetable-walla knows everyone’s name.
**Vegetable-wala** trong khu phố biết tên của tất cả mọi người.
You’ll see a taxi-walla waiting by the hotel entrance.
Bạn sẽ thấy **taxi-wala** chờ trước cửa khách sạn.