¡Escribe cualquier palabra!

"walk into" en Vietnamese

đi vàova vào (ai đó/cái gì đó)

Definición

Đi bộ vào một nơi nào đó hoặc vô tình va phải ai/cái gì hoặc bất ngờ dính líu vào một tình huống khi đang đi bộ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng sau tên địa điểm như "walk into the room" (đi vào phòng). Cũng dùng để chỉ vô tình va chạm hoặc gặp rắc rối như "walk into a wall", "walk into trouble". Thông dụng trong giao tiếp.

Ejemplos

I walked into the classroom quietly.

Tôi **đi vào** lớp học một cách lặng lẽ.

She walked into the shop to buy some bread.

Cô ấy **đi vào** tiệm bánh để mua ít bánh mì.

Be careful not to walk into the glass door.

Cẩn thận kẻo **đi vào** cửa kính đấy.

I didn't expect to walk into my boss at the supermarket!

Tôi không nghĩ lại **gặp** sếp ở siêu thị!

He just walked into this mess without knowing anything.

Anh ấy chỉ **dính vào** rắc rối này mà không biết gì.

Sometimes you just walk into opportunities when you least expect it.

Đôi khi bạn chỉ đơn giản **gặp được** cơ hội vào lúc không ngờ tới nhất.