"walk in the park" en Vietnamese
Definición
Một việc cực kỳ dễ dàng, hầu như không cần nỗ lực gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thân mật. Khi phủ định ('not a walk in the park'), diễn đạt ý rất khó khăn: 'không dễ đâu', 'không phải chuyện đơn giản'.
Ejemplos
The exam was a walk in the park for her.
Bài thi đó đối với cô ấy chỉ là **chuyện dễ như chơi**.
Fixing the bike was a walk in the park.
Sửa chiếc xe đạp đó là **chuyện nhỏ** thôi.
For him, learning English is a walk in the park.
Với anh ấy, học tiếng Anh là **chuyện dễ như chơi**.
Honestly, finishing this project was no walk in the park.
Thật lòng mà nói, hoàn thành dự án này không phải **chuyện dễ như chơi** đâu.
Cooking for twenty people is hardly a walk in the park.
Nấu cho hai mươi người thì thật sự không phải **chuyện nhỏ** đâu.
Don’t worry, installing this app is a walk in the park.
Đừng lo, cài đặt ứng dụng này là **chuyện dễ như chơi** thôi.