"wait your turn" en Vietnamese
Definición
Giữ bình tĩnh và đợi cho đến khi đến lượt mình hoặc khi tới thứ tự. Thường dùng khi xếp hàng hoặc cần theo thứ tự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp lịch sự, với trẻ em hoặc khách hàng ('Please wait your turn'). Thể hiện sự kiên nhẫn, công bằng.
Ejemplos
Please wait your turn before speaking.
Làm ơn, hãy **chờ đến lượt mình** trước khi nói.
You have to wait your turn in line at the bank.
Bạn phải **chờ đến lượt** khi xếp hàng ở ngân hàng.
Children must wait their turn to play the game.
Trẻ phải **chờ đến lượt** để chơi trò chơi.
If you don't wait your turn, people will get upset.
Nếu bạn không **chờ đến lượt**, mọi người sẽ khó chịu.
Sometimes, it's hard to wait your turn when you're excited.
Đôi khi **chờ đến lượt mình** thật khó khi bạn đang háo hức.
Everyone needs to wait their turn—that's only fair.
Mọi người đều cần **chờ đến lượt**—đó mới công bằng.