¡Escribe cualquier palabra!

"wagging" en Vietnamese

vẫylắc

Definición

Di chuyển một vật sang hai bên hoặc lên xuống liên tục. Thường dùng để chỉ việc chó vẫy đuôi vui mừng, cũng có thể dùng cho tay hoặc lưỡi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'wagging' thường dùng cho động vật (đặc biệt là chó vẫy đuôi), nhưng cũng dùng cho người khi chỉ vào 'vẫy tay', 'lắc ngón tay' hay 'wagging tongues' (bàn tán). Không nhầm với 'waging'.

Ejemplos

The dog was wagging its tail happily.

Con chó đang **vẫy** đuôi vui vẻ.

She was wagging her finger at me.

Cô ấy đang **lắc** ngón tay vào tôi.

The children were wagging their hands in the parade.

Những đứa trẻ đang **vẫy** tay trong diễu hành.

He walked in the door, wagging his eyebrows jokingly.

Anh ấy vừa bước vào cửa vừa **nhướng** mày đùa giỡn.

Rumors started wagging tongues all over town.

Tin đồn khiến mọi người trong thị trấn bắt đầu **bàn tán**.

The puppy sat there wagging non-stop every time it saw someone.

Chú cún con ngồi đó, mỗi lần thấy ai là lại **vẫy** liên tục.