¡Escribe cualquier palabra!

"vouches" en Vietnamese

cam đoanxác nhận

Definición

Khẳng định điều gì đó đúng, hoặc xác nhận ai đó đáng tin cậy hoặc trung thực dựa trên kinh nghiệm hay hiểu biết của bản thân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi xác nhận tư cách hoặc cho ai đó một sự bảo đảm. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng 'đề xuất' hoặc 'xác nhận' phổ biến hơn.

Ejemplos

She vouches for his honesty.

Cô ấy **cam đoan** về sự trung thực của anh ấy.

Nobody vouches for the accuracy of this report.

Không ai **cam đoan** về độ chính xác của báo cáo này.

He vouches that the product is safe.

Anh ấy **cam đoan** rằng sản phẩm này an toàn.

If anyone vouches for you, it's usually because they trust you a lot.

Nếu ai đó **cam đoan** cho bạn, thường là vì họ rất tin tưởng bạn.

My manager always vouches for me whenever I need a reference.

Quản lý của tôi luôn **cam đoan** cho tôi mỗi khi tôi cần giấy tham khảo.

No one really vouches for the quality of those online reviews.

Thực ra không ai **cam đoan** về chất lượng của các đánh giá trực tuyến đó.