"violator" en Vietnamese
Definición
Người hoặc tổ chức vi phạm luật, quy định hoặc thỏa thuận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức. Thường gặp trong cụm như 'người vi phạm giao thông', 'người vi phạm pháp luật'. Ít dùng hội thoại hằng ngày.
Ejemplos
The police caught the violator breaking the speed limit.
Cảnh sát đã bắt giữ **người vi phạm** khi vượt quá tốc độ quy định.
A violator of the law can face heavy fines.
**Người vi phạm** pháp luật có thể bị phạt nặng.
Anyone who litters is considered a violator of city rules.
Bất kỳ ai xả rác đều được coi là **người vi phạm** quy định của thành phố.
The company was named as a violator in the environmental report.
Công ty này đã bị nêu tên là **người vi phạm** trong báo cáo môi trường.
Repeat violators will be banned from the building.
Những **người vi phạm** nhiều lần sẽ bị cấm vào tòa nhà.
He's known as a serious violator of workers' rights.
Anh ấy được biết đến là một **người vi phạm** nghiêm trọng quyền của người lao động.