¡Escribe cualquier palabra!

"viola" en Vietnamese

viola

Definición

Viola là một nhạc cụ dây, có kích thước lớn hơn đàn violin một chút và phát ra âm thanh trầm ấm hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ 'viola' thường xuất hiện trong bối cảnh nhạc cổ điển. Không nhầm lẫn với 'violin' (nhỏ hơn) hoặc 'cello' (lớn hơn, âm trầm hơn). Dùng 'chơi viola' khi nói về việc biểu diễn.

Ejemplos

She plays the viola in the school orchestra.

Cô ấy chơi **viola** trong dàn nhạc của trường.

The viola is bigger than the violin.

**Viola** lớn hơn đàn violin.

He bought a new viola last week.

Anh ấy đã mua một cây **viola** mới vào tuần trước.

A good viola really stands out in an orchestra's sound.

Một cây **viola** tốt thực sự nổi bật trong âm thanh của dàn nhạc.

Not many people choose to play the viola, but it's such a beautiful instrument.

Không nhiều người chọn chơi **viola**, nhưng nó là một nhạc cụ rất đẹp.

She switched from violin to viola for a deeper sound.

Cô ấy đã đổi từ violin sang **viola** để có âm thanh trầm hơn.