¡Escribe cualquier palabra!

"vigor" en Vietnamese

sức sốngsinh lựcnăng lượng

Definición

Chỉ sức mạnh thể chất, năng lượng và sự nhiệt huyết. Cũng có thể nói về sự mạnh mẽ hay cường độ của điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong mô tả kiểu 'with vigor'. Thường dùng để nói về sức khoẻ, thể thao hay năng lượng hành động, không dùng cho máy móc.

Ejemplos

He finished the race with great vigor.

Anh ấy về đích với **sức sống** lớn.

The plants grew with surprising vigor after the rain.

Sau mưa, cây cối phát triển với **sức sống** đáng kinh ngạc.

She spoke with vigor about her plans.

Cô ấy nói về kế hoạch của mình đầy **nhiệt huyết**.

I wish I still had the same vigor I did in my twenties.

Ước gì tôi vẫn còn **sức sống** như hồi đôi mươi.

After his nap, the child returned to the playground full of vigor.

Sau giấc ngủ, đứa trẻ trở lại sân chơi với đầy **năng lượng**.

The team attacked the problem with renewed vigor after the meeting.

Sau cuộc họp, cả đội giải quyết vấn đề với **nhiệt huyết** mới.