"victimless" en Vietnamese
Definición
Chỉ hành động, hoạt động hoặc tội phạm được cho là không gây hại cho ai, không ai bị ảnh hưởng trực tiếp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'crime' thành 'victimless crime'. Đây là từ trang trọng, hay gặp trong luật, xã hội học hoặc tranh luận. Việc xác định thế nào là 'không có nạn nhân' có thể gây tranh cãi tuỳ bối cảnh.
Ejemplos
Many people debate whether gambling is a victimless activity.
Nhiều người tranh luận liệu cờ bạc có phải là hoạt động **không có nạn nhân** hay không.
Some call graffiti a victimless crime, but others disagree.
Một số người gọi vẽ bậy là tội **không có nạn nhân**, nhưng cũng có người phản đối.
Tax evasion is not a victimless act because it affects society.
Trốn thuế không phải là hành động **không có nạn nhân** vì nó ảnh hưởng đến xã hội.
Just because something seems victimless doesn’t mean it’s harmless.
Chỉ vì một việc có vẻ **không có nạn nhân** không có nghĩa là nó vô hại.
He argued that the offense was victimless, but the judge disagreed.
Anh ấy cho rằng hành vi phạm tội đó là **không có nạn nhân**, nhưng thẩm phán không đồng ý.
Some so-called victimless crimes can still have hidden consequences for the community.
Một số tội **không có nạn nhân** vẫn có thể gây hệ quả tiềm ẩn cho cộng đồng.