"versus" en Vietnamese
Definición
Từ này dùng để nói về sự so sánh hoặc đối lập giữa hai người, hai đội, hai ý tưởng hoặc lựa chọn. Thường xuất hiện trong thể thao, pháp luật hoặc các cuộc thảo luận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường thấy dạng viết tắt 'vs.' ở tiêu đề hoặc thông báo thể thao. Chỉ dùng giữa danh từ, không dùng như liên từ nối mệnh đề.
Ejemplos
Tonight is Brazil versus Argentina.
Tối nay là trận Brazil **đối với** Argentina.
The chart shows city life versus country life.
Biểu đồ thể hiện cuộc sống thành phố **so với** cuộc sống nông thôn.
Our next game is Tigers versus Eagles.
Trận đấu tiếp theo là Hổ **đối với** Đại bàng.
I watched a video about working from home versus working in an office.
Tôi đã xem một video về làm việc tại nhà **so với** làm việc ở văn phòng.
The podcast episode is privacy versus convenience, and it's really interesting.
Tập podcast này nói về quyền riêng tư **so với** sự tiện lợi, rất thú vị.
It always turns into parents versus kids when we talk about screen time.
Nói về thời gian dùng màn hình thì lúc nào cũng thành cha mẹ **đối với** con cái.