"venomous" en Vietnamese
Definición
Chỉ động vật tiêm nọc độc qua vết cắn hoặc chích. Cũng dùng để mô tả lời nói hay thái độ cay nghiệt, độc ác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Venomous' dùng cho động vật tiêm nọc độc; 'poisonous' là độc khi chạm/ăn vào. Cũng dùng nói về lời nói/hành động độc ác.
Ejemplos
The cobra is a venomous snake.
Rắn hổ mang là một con rắn **có nọc độc**.
Be careful! That spider is venomous.
Cẩn thận! Con nhện đó **có nọc độc**.
Not all snakes are venomous.
Không phải tất cả các loài rắn đều **có nọc độc**.
Her venomous comments hurt everyone in the room.
Những lời bình luận **độc địa** của cô ấy làm mọi người trong phòng bị tổn thương.
He survived a venomous bite thanks to quick medical help.
Anh ấy đã sống sót sau cú cắn **có nọc độc** nhờ được cấp cứu kịp thời.
You could see the venomous look she gave him when he walked in.
Bạn có thể thấy ánh mắt **độc địa** cô ấy dành cho anh khi anh bước vào.