"vendettas" en Vietnamese
Definición
Những mối thù hận sâu sắc, kéo dài giữa các gia đình hoặc nhóm, thường xuyên dai dẳng qua nhiều thế hệ và đôi khi liên quan đến bạo lực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, kịch tính hoặc báo chí; hay đi kèm các cụm như 'mối thù gia đình', 'thù huyết thống.' Diễn đạt mối thù sâu sắc, không phải xung đột nhỏ.
Ejemplos
The two families had vendettas for generations.
Hai gia đình đó đã có **mối thù truyền kiếp** qua nhiều thế hệ.
In history, vendettas often led to violence.
Trong lịch sử, **mối thù truyền kiếp** thường dẫn đến bạo lực.
He wanted to end the old vendettas in his village.
Anh ấy muốn chấm dứt những **mối thù truyền kiếp** cũ trong làng mình.
Old vendettas still shape the politics of the region today.
Những **mối thù truyền kiếp** cũ vẫn còn ảnh hưởng đến chính trị của khu vực ngày nay.
The movie is full of family vendettas and dramatic revenge.
Bộ phim đầy những **mối thù truyền kiếp** gia đình và sự trả thù kịch tính.
Rumors about secret vendettas added tension to the small town.
Những lời đồn về **mối thù truyền kiếp** bí mật đã làm tăng căng thẳng ở thị trấn nhỏ.