¡Escribe cualquier palabra!

"vegetable" en Vietnamese

rau

Definición

Loại cây hoặc bộ phận của cây dùng làm thực phẩm, như cà rốt hoặc bông cải, thường không ngọt. Đôi khi chỉ chung các loại thực vật ăn được trừ trái cây.

Notas de Uso (Vietnamese)

'vegetable' dùng được số ít và số nhiều, nhưng thường ám chỉ nhiều loại thì dùng số nhiều. Trong nấu ăn, không bao gồm ngũ cốc và trái cây. Ở Anh, 'veg' là dạng không trang trọng.

Ejemplos

I eat a vegetable with every meal.

Tôi ăn một loại **rau** với mỗi bữa.

Carrot is my favorite vegetable.

Cà rốt là **rau** yêu thích của tôi.

Please wash the vegetables before cooking.

Vui lòng rửa **rau** trước khi nấu.

Are you planning to grow any vegetables in your garden this year?

Bạn có định trồng **rau** trong vườn năm nay không?

This soup tastes great with more vegetables added in.

Món súp này sẽ ngon hơn nếu thêm nhiều **rau**.

Kids often don’t like eating their vegetables, but they’re very healthy.

Trẻ em thường không thích ăn **rau**, nhưng chúng lại rất tốt cho sức khỏe.