"vastly" en Vietnamese
Definición
Dùng để nhấn mạnh khi cái gì đó lớn hơn, quan trọng hơn hoặc khác biệt hơn rất nhiều so với cái khác. Thường chỉ sự khác biệt hoặc thay đổi lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn. Đừng dùng cho khác biệt nhỏ; hội thoại thường dùng 'nhiều' thay thế.
Ejemplos
Our new house is vastly bigger than the old one.
Nhà mới của chúng tôi **rất nhiều** lớn hơn nhà cũ.
The two cities are vastly different.
Hai thành phố này **vượt trội** khác nhau.
The situation has vastly improved since last year.
Tình hình đã **rất nhiều** cải thiện so với năm ngoái.
Her experience is vastly greater than mine.
Kinh nghiệm của cô ấy **rất nhiều** hơn tôi.
That new model is vastly more efficient than the old one.
Mẫu mới đó **vượt trội** hiệu quả hơn mẫu cũ.
Prices here can be vastly higher than in other countries.
Giá ở đây có thể **rất nhiều** cao hơn các nước khác.