"varyingly" en Vietnamese
Definición
Một hành động hoặc đặc điểm diễn ra không đồng đều mà thay đổi về mức độ hoặc cách thực hiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, thường nói 'một cách khác nhau' hoặc 'ở các mức độ khác nhau'.
Ejemplos
The results were varyingly successful.
Kết quả đạt được thành công **một cách khác nhau**.
The weather changes varyingly throughout the year.
Thời tiết thay đổi **một cách khác nhau** suốt cả năm.
Students performed varyingly on the test.
Các học sinh làm bài kiểm tra **một cách khác nhau**.
Team members reacted varyingly to the new plan.
Các thành viên trong nhóm phản ứng **một cách khác nhau** với kế hoạch mới.
People respond varyingly to stressful situations.
Mỗi người phản ứng với tình huống căng thẳng **một cách khác nhau**.
These techniques have been varyingly effective depending on the situation.
Những kỹ thuật này đã **một cách khác nhau** hiệu quả tuỳ vào tình huống.