"vandalizing" en Vietnamese
Definición
Cố ý phá hoại hoặc làm hỏng tài sản của người khác hoặc của công cộng. Đây là hành động vi phạm pháp luật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp luật hoặc tin tức như 'vandalizing property.' Luôn chỉ hành vi phá hoại cố ý.
Ejemplos
He was caught vandalizing a school wall with spray paint.
Anh ta bị bắt khi đang **phá hoại** tường trường bằng sơn xịt.
The police arrested several people for vandalizing cars last night.
Cảnh sát đã bắt một số người vì **phá hoại** ô tô đêm qua.
Vandalizing public property is against the law.
**Phá hoại** tài sản công cộng là hành vi phạm pháp.
Some teenagers got in trouble for vandalizing the park's benches.
Một số thiếu niên gặp rắc rối vì **phá hoại** ghế băng công viên.
Security cameras caught someone vandalizing the subway station late at night.
Camera an ninh đã ghi lại cảnh ai đó **phá hoại** nhà ga tàu điện ngầm vào đêm khuya.
They denied ever vandalizing anything, but there was clear evidence.
Họ phủ nhận từng **phá hoại** bất cứ thứ gì, nhưng có bằng chứng rõ ràng.