"vamps" en Vietnamese
Definición
'Vamps' thường chỉ những người phụ nữ quyến rũ và sử dụng sự hấp dẫn của mình để đạt được điều họ muốn. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ phần mũi giày.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong phim hoặc sách cổ điển, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'vampire'. Trong lĩnh vực thời trang, có thể chỉ phần của giày.
Ejemplos
In old movies, the main characters were sometimes vamps.
Trong các bộ phim cũ, đôi khi nhân vật chính là những **người phụ nữ quyến rũ**.
Some shoes have shiny leather vamps.
Một số đôi giày có **mũi giày** làm bằng da bóng.
She dressed like one of the famous vamps from history.
Cô ấy ăn mặc giống như một trong những **người phụ nữ quyến rũ** nổi tiếng trong lịch sử.
Those classic actresses were real vamps—they always got what they wanted.
Những nữ diễn viên nổi tiếng thời xưa thật sự là những **người phụ nữ quyến rũ**—họ luôn đạt được thứ mình muốn.
The new fashion collection features red velvet vamps on every shoe.
Bộ sưu tập thời trang mới có **mũi giày** nhung đỏ trên mỗi đôi.
He joked that the nightclub was full of modern vamps looking for attention.
Anh ấy đùa rằng hộp đêm đầy những **người phụ nữ quyến rũ** hiện đại thích gây chú ý.