¡Escribe cualquier palabra!

"vacuuming" en Vietnamese

hút bụi

Definición

Hành động làm sạch sàn nhà hoặc thảm bằng máy hút bụi để loại bỏ bụi bẩn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Nói về việc dùng máy hút bụi điện tử tại nhà. Có thể dùng trong cụm 'hút bụi thảm', 'làm việc hút bụi'.

Ejemplos

My allergies got better after regular vacuuming.

Dị ứng của tôi đã đỡ hơn sau khi thường xuyên **hút bụi**.

She is vacuuming the living room.

Cô ấy đang **hút bụi** phòng khách.

I finished vacuuming the carpet.

Tôi đã **hút bụi** xong tấm thảm rồi.

Mom does the vacuuming every Saturday.

Mẹ làm việc **hút bụi** vào mỗi thứ Bảy.

Could you take care of the vacuuming this week?

Bạn có thể lo việc **hút bụi** tuần này không?

After vacuuming, the air smells so much cleaner.

Sau khi **hút bụi**, không khí cảm giác sạch hơn nhiều.