¡Escribe cualquier palabra!

"vacuous" en Vietnamese

rỗng tuếchvô nghĩa

Definición

Diễn tả một điều hoặc ai đó thiếu ý tưởng, sự thông minh hoặc ý nghĩa; trống rỗng, thiếu chiều sâu. Hay dùng với lời nói, thái độ mang tính bề nổi, không có giá trị thật sự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong phê bình, như 'vacuous smile', 'vacuous comment' để chỉ điều gì đó hoặc ai đó thiếu chiều sâu, không thực sự có giá trị về mặt tư duy hay cảm xúc.

Ejemplos

He gave a vacuous answer to every question.

Anh ấy đưa ra câu trả lời **rỗng tuếch** cho mọi câu hỏi.

The movie was entertaining but felt vacuous.

Bộ phim giải trí nhưng cảm giác vẫn **rỗng tuếch**.

She wore a vacuous smile throughout the meeting.

Cô ấy đeo nụ cười **rỗng tuếch** suốt buổi họp.

People quickly get tired of vacuous conversations about nothing.

Mọi người nhanh chóng chán những cuộc trò chuyện **rỗng tuếch** không có ý nghĩa gì.

His speech sounded impressive at first, but it was mostly vacuous rhetoric.

Bài phát biểu của anh ấy nghe khá ấn tượng lúc đầu nhưng phần lớn chỉ là lời lẽ **rỗng tuếch**.

Social media is full of vacuous posts pretending to be deep.

Mạng xã hội đầy những bài đăng **rỗng tuếch** giả vờ là sâu sắc.