¡Escribe cualquier palabra!

"utilize" en Vietnamese

sử dụngtận dụng

Definición

Dùng một vật gì đó cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là theo cách hiệu quả hoặc thực tiễn.

Notas de Uso (Vietnamese)

"utilize" là từ trang trọng hơn "use"; thường xuất hiện trong văn viết học thuật, kỹ thuật hoặc chính thức. Để giao tiếp hằng ngày nên dùng "use"; hay đi cùng "nguồn lực, kỹ năng, phương pháp".

Ejemplos

We should utilize this opportunity to learn new skills.

Chúng ta nên **tận dụng** cơ hội này để học kỹ năng mới.

The company utilizes advanced technology in its products.

Công ty này **sử dụng** công nghệ tiên tiến trong các sản phẩm của mình.

You can utilize this tool to make your work easier.

Bạn có thể **sử dụng** công cụ này để làm việc dễ dàng hơn.

We're trying to utilize every resource we have to solve the problem.

Chúng tôi đang cố gắng **tận dụng** mọi nguồn lực mình có để giải quyết vấn đề.

If you don't utilize your time well, you'll feel rushed later.

Nếu bạn không **tận dụng** thời gian tốt, sau này sẽ bị vội vàng.

The new system lets employees utilize their strengths more effectively.

Hệ thống mới cho phép nhân viên **phát huy** điểm mạnh của họ hiệu quả hơn.