¡Escribe cualquier palabra!

"utilization" en Vietnamese

sự sử dụngviệc tận dụng

Definición

Việc dùng hoặc tận dụng một cái gì đó một cách hiệu quả hoặc thực tế.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc kinh doanh như 'resource utilization', 'tỷ lệ sử dụng cao'. Trong giao tiếp thường ngày, chỉ cần 'use'.

Ejemplos

Utilization of clean energy is important for the environment.

**Sự sử dụng** năng lượng sạch rất quan trọng đối với môi trường.

High utilization of computers improves office productivity.

**Sự sử dụng** máy tính ở mức cao làm tăng năng suất văn phòng.

The utilization of water must be efficient in dry regions.

**Việc tận dụng** nước ở vùng khô hạn phải thật hiệu quả.

We're tracking our team's utilization to make sure everyone's workload is balanced.

Chúng tôi đang theo dõi **sự sử dụng** của nhóm để đảm bảo khối lượng công việc cân bằng cho mọi người.

Better utilization of public transport could ease city traffic.

**Việc sử dụng** phương tiện công cộng tốt hơn có thể giảm ùn tắc đô thị.

The report highlights the low utilization of available resources this quarter.

Báo cáo chỉ ra **sự sử dụng** nguồn lực sẵn có thấp trong quý này.