"usurp" en Vietnamese
Definición
Dùng sức mạnh hoặc thủ đoạn để chiếm lấy quyền lực hoặc vị trí mà không có quyền hợp pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc pháp lý. Thường dùng với cụm "usurp power/throne". Mang hàm nghĩa chiếm đoạt bất hợp pháp, không dùng cho việc thay thế thông thường.
Ejemplos
The king feared someone would usurp his throne.
Nhà vua sợ rằng ai đó sẽ **chiếm đoạt** ngai vàng của mình.
They tried to usurp control of the company.
Họ đã cố gắng **chiếm đoạt** quyền kiểm soát công ty.
No one should usurp the rights of others.
Không ai nên **chiếm đoạt** quyền lợi của người khác.
He plotted for years to finally usurp the presidency.
Anh ta đã âm mưu nhiều năm để cuối cùng **chiếm đoạt** chức tổng thống.
Some worry that new technologies could usurp traditional jobs.
Một số người lo lắng rằng công nghệ mới có thể **chiếm đoạt** các công việc truyền thống.
She managed to usurp more and more authority without anyone noticing.
Cô ấy đã âm thầm **chiếm đoạt** ngày càng nhiều quyền lực mà không ai nhận ra.