¡Escribe cualquier palabra!

"ushers" en Vietnamese

người dẫn chỗngười hướng dẫn

Definición

Người dẫn chỗ là người giúp khách tìm được chỗ ngồi của mình tại các sự kiện như rạp chiếu phim, đám cưới hoặc nhà hát. Cũng có thể chỉ người dẫn đường hoặc hướng dẫn người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Người dẫn chỗ' có thể là nam hoặc nữ. Ở đám cưới thường là bạn bè hoặc người thân giúp khách tìm chỗ. Thường gặp tại rạp phim, nhà hát, hoặc nhà thờ. Dạng động từ ('ushers in') nghĩa là mở đầu một điều mới.

Ejemplos

The ushers showed everyone to their seats before the movie started.

Trước khi phim bắt đầu, các **người dẫn chỗ** đã đưa mọi người đến chỗ ngồi.

At the wedding, the ushers helped the guests find their places.

Tại đám cưới, các **người dẫn chỗ** đã giúp khách tìm đúng vị trí.

Three ushers stood at the entrance of the theater.

Ba **người dẫn chỗ** đứng ở lối vào nhà hát.

The ushers quickly responded when someone needed help finding their row.

Khi ai đó cần giúp đỡ tìm hàng ghế, các **người dẫn chỗ** đã phản ứng nhanh chóng.

In some old cinemas, the ushers even carried flashlights to lead people to their seats.

Ở một số rạp chiếu phim cũ, các **người dẫn chỗ** còn cầm đèn pin để dẫn khách đến chỗ ngồi.

The holiday concert always needs more ushers because so many people attend.

Buổi hòa nhạc dịp lễ lúc nào cũng cần thêm **người dẫn chỗ** vì đông người tham dự.