"use your noggin" en Vietnamese
Definición
Suy nghĩ kỹ hoặc dùng trí thông minh để giải quyết vấn đề. Đây là cách nói thân mật, gần gũi khi bảo ai đó dùng đầu óc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói thân mật, vui vẻ, đôi khi hơi chọc ghẹo. 'Noggin' là từ lóng cho 'đầu'. Chỉ dùng với bạn bè, người thân, hoặc trẻ em—không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Ejemplos
Come on, use your noggin before you answer.
Nào, **dùng cái đầu** trước khi trả lời nhé.
You have to use your noggin to solve this puzzle.
Bạn phải **dùng cái đầu** để giải câu đố này.
If you get stuck, just use your noggin.
Nếu bí quá, cứ **dùng cái đầu** thôi.
I know it looks tricky, but just use your noggin and you'll figure it out.
Biết là trông khó đấy, nhưng chỉ cần **dùng cái đầu** là sẽ giải được thôi.
"Hey, that's not how you do it! Use your noggin next time," he joked.
“Này, đâu phải làm vậy! Lần sau **dùng cái đầu** nhé,” anh ấy đùa.
If you don't know what to do, try to use your noggin instead of giving up.
Nếu không biết làm gì, thử **dùng cái đầu** chứ đừng bỏ cuộc nhé.