"ups and downs" en Vietnamese
Definición
Có những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn xen kẽ nhau trong cuộc sống, công việc hay mối quan hệ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ hay dùng với cụm 'trải qua thăng trầm', 'kinh qua thăng trầm'. Không dùng cho những chuyển động vật lý.
Ejemplos
Everyone goes through ups and downs in life.
Ai cũng trải qua những **thăng trầm** trong cuộc sống.
Our company has had many ups and downs this year.
Công ty chúng tôi đã trải qua nhiều **thăng trầm** trong năm nay.
Marriage has its ups and downs.
Hôn nhân có những **thăng trầm** riêng.
We’ve had our fair share of ups and downs, but we’re stronger now.
Chúng tôi đã trải qua không ít **thăng trầm**, nhưng giờ đã mạnh mẽ hơn.
Don’t worry, every job comes with some ups and downs.
Đừng lo, công việc nào cũng có những **thăng trầm** cả.
After all those ups and downs, things finally worked out for us.
Sau tất cả những **thăng trầm** đó, cuối cùng mọi chuyện cũng ổn thỏa với chúng tôi.