"uprooted" en Indonesian
Definición
Bị lấy đi khỏi nơi quen thuộc hoặc môi trường gốc; dùng cho cả thực vật và người buộc phải rời bỏ quê hương.
Notas de Uso (Indonesian)
Cả nghĩa thực (cây bị nhổ) và nghĩa bóng (người bị buộc rời bỏ nơi quen thuộc). Thường thể hiện cảm giác mất gốc hoặc bị cô lập.
Ejemplos
The tree was uprooted by the strong wind.
Cây bị gió mạnh **nhổ bật rễ**.
Many families were uprooted during the war.
Nhiều gia đình đã bị **mất gốc** trong chiến tranh.
The storm uprooted hundreds of plants in the garden.
Cơn bão đã **nhổ bật rễ** hàng trăm cây trong vườn.
After moving to a new country, she felt completely uprooted and alone.
Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **mất gốc** và cô đơn.
He always felt a bit uprooted after changing schools so often.
Sau khi đổi trường nhiều lần, anh ấy luôn cảm thấy hơi **mất gốc**.
I was uprooted from everything I knew and had to start over.
Tôi đã bị **mất gốc** khỏi mọi thứ mình từng biết và phải bắt đầu lại từ đầu.