"upping" en Indonesian
Definición
Chỉ việc tăng thêm số lượng, mức độ hoặc cường độ của một điều gì đó.
Notas de Uso (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng, thường đi sau là thứ cần tăng ('upping the price'). Ít dùng như danh từ.
Ejemplos
They are upping the rent next year.
Họ sẽ **tăng** tiền thuê vào năm sau.
We should consider upping our offer.
Chúng ta nên cân nhắc **tăng** giá chào của mình.
He keeps upping the volume.
Anh ấy cứ **tăng** âm lượng hoài.
She surprised everyone by upping her game during the finals.
Cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ khi **nâng cao** phong độ trong trận chung kết.
If they keep upping the stakes, we might have to quit.
Nếu họ cứ **tăng** mức cược như vậy, có thể chúng ta phải bỏ cuộc.
Marketing is all about upping your visibility to attract more customers.
Marketing là **tăng** sự hiện diện để thu hút thêm khách hàng.