"uppermost" en Vietnamese
Definición
Chỉ vị trí cao nhất hoặc điều quan trọng nhất; nằm ở phía trên cùng hoặc ở vị trí ưu tiên nhất.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho cả vị trí vật lý (trên cùng) và thứ tự ưu tiên (quan trọng nhất). Trong giao tiếp, thường nói 'trên cùng' hoặc 'quan trọng nhất' thay vì từ trang trọng này.
Ejemplos
He put the book on the uppermost shelf.
Anh ấy đặt cuốn sách lên kệ **cao nhất**.
The uppermost branch of the tree is full of leaves.
Cành **cao nhất** của cây đầy lá.
Safety was the uppermost concern during the event.
An toàn là mối quan tâm **quan trọng nhất** trong sự kiện.
Her family’s happiness was always uppermost in her mind.
Hạnh phúc của gia đình cô luôn là điều **quan trọng nhất** trong tâm trí cô.
The city is located on the uppermost point of the hill.
Thành phố nằm trên điểm **cao nhất** của ngọn đồi.
When making the decision, fairness needs to be uppermost.
Khi đưa ra quyết định, sự công bằng cần đặt ở vị trí **quan trọng nhất**.