"up to your knees" en Vietnamese
Definición
Một vật chất như nước, bùn hoặc tuyết cao đến ngang đầu gối của bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể sử dụng nghĩa đen (chiều cao thực tế) hoặc nghĩa bóng (ngập trong công việc, v.v). Không áp dụng cho số lượng nhỏ, chỉ chiều cao mà thôi.
Ejemplos
The water was up to your knees after the rain.
Sau cơn mưa, nước dâng **tới đầu gối**.
The children played in mud up to your knees.
Lũ trẻ chơi trong bùn **tới đầu gối**.
The snow was up to your knees on the mountain.
Trên núi, tuyết dày **tới đầu gối**.
If you go into the river now, you'll get up to your knees wet.
Nếu giờ vào sông, bạn sẽ bị ướt **tới đầu gối**.
The grass in the field was so tall, it came up to your knees.
Cỏ ngoài đồng cao đến **tới đầu gối**.
Last Saturday, we were hiking and ended up up to your knees in mud!
Thứ bảy vừa rồi, khi đi bộ đường dài, chúng tôi bị lún **tới đầu gối** trong bùn!