¡Escribe cualquier palabra!

"unwillingly" en Vietnamese

không tự nguyệnmiễn cưỡng

Definición

Làm việc gì đó mà bản thân không muốn, nhưng vẫn phải làm vì bắt buộc hoặc vì người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trạng từ, dùng để miêu tả cách làm việc không tự nguyện, thường do ép buộc. Tương tự như 'reluctantly'. 'Unwillingly agreed' nghĩa là miễn cưỡng đồng ý.

Ejemplos

He unwillingly agreed to help us.

Anh ấy đã đồng ý giúp chúng tôi một cách **miễn cưỡng**.

She cleaned her room unwillingly.

Cô ấy đã dọn phòng **không tự nguyện**.

The boy unwillingly apologized to his sister.

Cậu bé **miễn cưỡng** xin lỗi chị gái mình.

He handed over the keys unwillingly, still hoping to keep the car.

Anh ấy **miễn cưỡng** giao chìa khóa, vẫn hy vọng giữ lại chiếc xe.

She smiled unwillingly at the bad joke, just to be polite.

Cô ấy **miễn cưỡng** mỉm cười trước câu đùa dở chỉ để lịch sự.

I unwillingly gave up my weekend to finish the project.

Tôi **không tự nguyện** dành cả cuối tuần để hoàn thành dự án.