"unverified" en Vietnamese
Definición
Thông tin hoặc điều gì đó chưa được kiểm chứng hoặc xác thực, chưa có bằng chứng chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các tin tức, báo cáo, hoặc tài khoản mà tính xác thực chưa được kiểm chứng. Khi gặp 'unverified', nên cẩn trọng vì tính đúng sai chưa rõ.
Ejemplos
The report contains unverified information.
Báo cáo chứa thông tin **chưa xác minh**.
He shared an unverified photo online.
Anh ấy đã chia sẻ một bức ảnh **chưa xác minh** lên mạng.
This account is unverified.
Tài khoản này **chưa xác minh**.
Be careful with unverified claims on the internet.
Hãy cẩn thận với những tuyên bố **chưa xác minh** trên mạng.
The news quickly spread, but it was still unverified.
Tin tức lan nhanh chóng, nhưng vẫn còn **chưa xác minh**.
Don’t trust offers from unverified sources.
Đừng tin vào các lời mời từ nguồn **chưa xác minh**.