¡Escribe cualquier palabra!

"unvarnished" en Vietnamese

không được sơn bóngthẳng thắnkhông che đậy

Definición

Chỉ cái gì đó chưa được sơn bóng hoặc lời nói/thái độ thẳng thắn, không che giấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Bắt gặp nhiều trong cụm 'unvarnished truth/opinion'. Mang hàm ý sự thẳng thắn, đôi khi thiếu tế nhị. Ít dùng cho vật thể vật lý ngoài nghĩa gốc.

Ejemplos

He gave an unvarnished account of what happened.

Anh ấy đã kể lại một cách **thẳng thắn** về những gì đã xảy ra.

Her unvarnished words surprised everyone.

Những lời **không che đậy** của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

This is the unvarnished truth.

Đây là sự thật **không che đậy**.

Let me give you my unvarnished opinion—you really need to change jobs.

Để tôi nói thẳng nhé—bạn thực sự nên đổi công việc.

People appreciate his unvarnished style of talking, even if it's a bit harsh sometimes.

Mọi người đánh giá cao phong cách giao tiếp **thẳng thắn** của anh ấy, dù đôi khi hơi gay gắt.

This table is left unvarnished for a rustic look.

Chiếc bàn này được để **không sơn bóng** để tạo vẻ mộc mạc.