"untying" en Vietnamese
Definición
Việc làm cho thứ gì đó không còn bị buộc, như tháo nút thắt, tháo dây hoặc mở những vật đã được buộc lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho các vật buộc như dây giày, dây thừng, nút thắt. Đôi lúc dùng ẩn dụ cho vấn đề ('gỡ rối'). Không dùng cho các nghĩa khác ngoài mở, tháo.
Ejemplos
He is untying his shoelaces.
Anh ấy đang **tháo** dây giày của mình.
The sailor is untying the ropes on the boat.
Người thủy thủ đang **tháo** các sợi dây trên thuyền.
She was untying the ribbon around the gift.
Cô ấy đang **tháo** ruy băng quanh món quà.
Untying knots always takes more time than you think.
**Tháo** nút thắt luôn tốn nhiều thời gian hơn bạn nghĩ.
She spent the afternoon untying that stubborn knot in her necklace.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **tháo** nút thắt cứng đầu trên dây chuyền của mình.
My little brother is terrible at untying things, but great at making knots!
Em trai tôi rất tệ trong việc **tháo** các thứ, nhưng lại rất giỏi buộc nút!