¡Escribe cualquier palabra!

"untested" en Vietnamese

chưa được kiểm chứngchưa được thử nghiệm

Definición

Chỉ điều gì đó chưa được kiểm chứng hoặc thử nghiệm nên chưa biết kết quả hay an toàn ra sao.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật (“untested theory”, “untested product”). Ngụ ý về rủi ro, chưa rõ kết quả. Có thể mô tả người ít hoặc chưa có kinh nghiệm (như “untested leader”).

Ejemplos

This new medicine is still untested on children.

Loại thuốc mới này vẫn còn **chưa được kiểm chứng** trên trẻ em.

We should avoid untested methods in the lab.

Chúng ta nên tránh các phương pháp **chưa được thử nghiệm** trong phòng thí nghiệm.

The team is made up of mostly untested players.

Đội chủ yếu gồm các cầu thủ **chưa được kiểm chứng**.

Investing in untested technologies can be risky.

Đầu tư vào công nghệ **chưa được kiểm chứng** có thể gặp rủi ro.

He's an untested manager, but he shows a lot of potential.

Anh ấy là một quản lý **chưa được thử nghiệm**, nhưng rất tiềm năng.

Many startups fail because they rely on untested business models.

Nhiều startup thất bại vì dựa vào mô hình kinh doanh **chưa được kiểm chứng**.