¡Escribe cualquier palabra!

"unsolicited" en Vietnamese

không được yêu cầukhông mong muốn

Definición

Điều gì đó được gửi hoặc đưa ra mà không ai yêu cầu, thường là lời khuyên hoặc tin nhắn không mong muốn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong môi trường trang trọng, đặc biệt với 'unsolicited advice' hoặc 'unsolicited email'. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, không được mong muốn.

Ejemplos

He sent me unsolicited messages every day.

Anh ấy gửi cho tôi những tin nhắn **không được yêu cầu** mỗi ngày.

I don't like receiving unsolicited advice.

Tôi không thích nhận **lời khuyên không được yêu cầu**.

The company sends unsolicited emails to customers.

Công ty gửi **email không được yêu cầu** cho khách hàng.

I rolled my eyes at his unsolicited comments during the meeting.

Tôi đảo mắt vì **bình luận không mong muốn** của anh ấy trong cuộc họp.

Please don't send me unsolicited offers—I’ll ask if I'm interested.

Làm ơn đừng gửi cho tôi những **đề nghị không được yêu cầu**—tôi sẽ hỏi nếu quan tâm.

Their website has a policy against unsolicited submissions.

Trang web của họ có chính sách chống lại **bài gửi không mong muốn**.