¡Escribe cualquier palabra!

"unscrewed" en Indonesian

vặn ratháo ra (bằng cách xoay)

Definición

Xoay cái gì đó (thường là ốc vít, nắp chai, hoặc nắp hộp) để tháo hoặc nới lỏng ra.

Notas de Uso (Indonesian)

Chỉ dùng cho vật có ren, xoay để mở như nắp, vít – không dùng cho thao tác mở bằng cách bấm hoặc tháo lẫy. Dùng được cả nghĩa đen và bóng nhưng luôn liên quan đến hành động 'xoay'.

Ejemplos

He unscrewed the jar lid easily.

Anh ấy **vặn ra** nắp lọ rất dễ dàng.

She unscrewed the back of the remote to replace the batteries.

Cô ấy **vặn ra** mặt sau của điều khiển để thay pin.

The plumber unscrewed the pipe to fix the leak.

Thợ sửa ống nước đã **vặn ra** ống để sửa chỗ rò rỉ.

By the time I got there, someone had already unscrewed the lock.

Đến lúc tôi tới, ai đó đã **vặn ra** ổ khóa rồi.

He unscrewed the legs from the table to move it upstairs.

Anh ấy **vặn ra** chân bàn để mang nó lên lầu.

She realized too late that she’d unscrewed the cap the wrong way.

Cô ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã **vặn ra** nắp sai chiều.