"unsatisfying" en Vietnamese
Definición
Một điều gì đó không đạt được kỳ vọng hoặc không làm bạn cảm thấy hài lòng, vui vẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả trải nghiệm, kết quả, món ăn hoặc mối quan hệ thiếu sự trọn vẹn. Nhẹ hơn 'disappointing'; chỉ đơn giản là chưa đủ, không hẳn là tệ.
Ejemplos
The meal was unsatisfying.
Bữa ăn này thật **không thỏa mãn**.
His answer was unsatisfying to the students.
Câu trả lời của anh ấy **không thỏa mãn** đối với sinh viên.
The movie's ending was unsatisfying.
Kết phim **không thỏa mãn**.
I found the conversation with him pretty unsatisfying.
Tôi thấy cuộc trò chuyện với anh ấy khá **không thỏa mãn**.
It was an unsatisfying job, so I quit after a month.
Đó là một công việc **không thỏa mãn**, nên tôi nghỉ sau một tháng.
Scrolling through social media all evening felt really unsatisfying.
Lướt mạng xã hội cả tối thực sự rất **không thỏa mãn**.