"unsatisfied" en Vietnamese
Definición
Cảm giác khi ai đó thấy chưa được đáp ứng đủ mong đợi hoặc nhu cầu, dẫn đến không hài lòng. Thường dùng để nói về cảm xúc của con người.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Unsatisfied' thường nói về cảm xúc hoặc nhu cầu cá nhân (ví dụ: 'unsatisfied customer', 'unsatisfied with my results'). Không nên nhầm lẫn với 'dissatisfied', thường thiên về sự thất vọng với chất lượng hoặc dịch vụ.
Ejemplos
He felt unsatisfied after the meal.
Sau bữa ăn, anh ấy cảm thấy **không hài lòng**.
The manager was unsatisfied with the report.
Quản lý **không hài lòng** với báo cáo.
She remained unsatisfied with the answer.
Cô ấy vẫn **không hài lòng** với câu trả lời đó.
A lot of employees are unsatisfied with their working conditions these days.
Nhiều nhân viên ngày nay **không hài lòng** với điều kiện làm việc của họ.
He tried everything to fix the problem, but his client was still unsatisfied.
Anh ta đã thử mọi cách để giải quyết vấn đề, nhưng khách hàng của anh vẫn **không hài lòng**.
If you leave the meeting feeling unsatisfied, speak up and share your concerns.
Nếu sau cuộc họp bạn cảm thấy **không hài lòng**, hãy lên tiếng và chia sẻ những băn khoăn của mình.