¡Escribe cualquier palabra!

"unpainted" en Vietnamese

chưa sơn

Definición

Chưa được phủ sơn, vẫn giữ nguyên trạng thái hoặc màu sắc tự nhiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với đồ gỗ, tường hoặc đồ vật khác chưa được sơn; ví dụ 'unpainted wood', 'unpainted wall'. Không giống 'unfinished' (chưa hoàn thiện).

Ejemplos

The table is unpainted.

Cái bàn này vẫn **chưa sơn**.

He left the walls unpainted.

Anh ấy để các bức tường **chưa sơn**.

The unpainted chair looks plain.

Chiếc ghế **chưa sơn** trông đơn giản.

We decided to leave the door unpainted for a rustic look.

Chúng tôi quyết định để cửa **chưa sơn** để có vẻ mộc mạc hơn.

There's a pile of unpainted boards in the garage.

Có một đống ván **chưa sơn** trong ga-ra.

Some people prefer unpainted furniture because it looks more natural.

Nhiều người thích nội thất **chưa sơn** vì trông tự nhiên hơn.