¡Escribe cualquier palabra!

"unless" en Vietnamese

trừ khi

Definición

Chỉ dùng khi một việc xảy ra nếu như việc khác không xảy ra; diễn đạt điều kiện ngoại lệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Unless' dùng để nêu điều kiện phủ định, tương đương 'nếu không'. Không dùng phủ định ngay sau 'unless' (ví dụ: không nói 'unless bạn không đi'). Thường dùng cho luật lệ, cảnh báo, hoặc ngoại lệ.

Ejemplos

You cannot go out unless you finish your homework.

Bạn không được ra ngoài **trừ khi** bạn làm xong bài tập về nhà.

The shop is closed on Sundays unless there is a special event.

Cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật **trừ khi** có sự kiện đặc biệt.

I will not call you unless it is important.

Tôi sẽ không gọi cho bạn **trừ khi** đó là việc quan trọng.

We’ll be late unless we leave right now.

Chúng ta sẽ bị trễ **trừ khi** chúng ta đi ngay bây giờ.

Don’t touch that button unless you know what it does.

Đừng chạm vào nút đó **trừ khi** bạn biết nó hoạt động như thế nào.

He won’t agree to the plan unless we make some changes.

Anh ấy sẽ không đồng ý với kế hoạch **trừ khi** chúng ta thay đổi vài điều.