¡Escribe cualquier palabra!

"unkempt" en Vietnamese

luộm thuộmkhông gọn gàng

Definición

Chỉ vẻ ngoài của ai đó, khi tóc, quần áo hoặc diện mạo trông lộn xộn, không chăm chút. Thường dùng cho người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho diện mạo người (tóc, quần áo); ít dùng cho địa điểm. Cẩn trọng khi dùng cho người, dễ tạo cảm giác phán xét.

Ejemplos

His hair looked unkempt after he woke up.

Tóc anh ấy trông **luộm thuộm** sau khi thức dậy.

The garden was overgrown and unkempt.

Khu vườn đã bị cỏ mọc um tùm và **không gọn gàng**.

He wore unkempt clothes to the meeting.

Anh ấy mặc quần áo **luộm thuộm** đến cuộc họp.

She always looks stylish, never unkempt, even on busy days.

Cô ấy lúc nào cũng trông thời trang, không bao giờ **luộm thuộm**, kể cả những ngày bận rộn.

His unkempt beard made him look older than he actually is.

Bộ râu **luộm thuộm** của anh ấy làm anh trông già hơn thực tế.

After a week of camping, we all looked pretty unkempt.

Sau một tuần cắm trại, tất cả chúng tôi đều trông khá **luộm thuộm**.