"unite in" en Vietnamese
Definición
Cùng với người khác hợp tác để hành động vì một mục đích, lý do hoặc mục tiêu cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, như các sự kiện hoặc lý do ('unite in prayer', 'unite in protest'). Khác với 'unite with' (tập trung vào người), 'unite in' nhấn mạnh mục đích hoặc hành động.
Ejemplos
We should unite in helping those in need.
Chúng ta nên **đoàn kết trong** việc giúp đỡ những người gặp khó khăn.
The team decided to unite in their efforts to win the game.
Đội quyết định **đoàn kết trong** nỗ lực để thắng trận.
Many people united in protest against the decision.
Nhiều người đã **đoàn kết trong** việc phản đối quyết định đó.
Let's unite in making this project a success.
Hãy cùng **đoàn kết trong** việc làm cho dự án này thành công.
Neighbors united in cleaning up after the storm.
Hàng xóm đã **đoàn kết trong** việc dọn dẹp sau cơn bão.
Citizens united in support of the new law.
Người dân đã **đoàn kết trong** việc ủng hộ luật mới.