"unexpressed" en Vietnamese
Definición
Những điều tồn tại nhưng chưa được nói ra hoặc biểu lộ ra ngoài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong văn nói trang trọng hoặc văn học, như 'unexpressed feelings', 'unexpressed thoughts'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'unspoken' (ngầm hiểu, không nói ra).
Ejemplos
He kept his unexpressed worries to himself.
Anh ấy giữ những lo lắng **chưa được bày tỏ** cho riêng mình.
Many people have unexpressed feelings.
Nhiều người có những cảm xúc **chưa được bày tỏ**.
Sometimes, an unexpressed idea can be very powerful.
Đôi khi, một ý tưởng **chưa được bày tỏ** có thể rất mạnh mẽ.
There was a lot of unexpressed tension in the room during the meeting.
Trong phòng họp có rất nhiều căng thẳng **chưa được bày tỏ**.
Her unexpressed love for him lasted for years.
Tình yêu **chưa được bày tỏ** của cô ấy dành cho anh ấy kéo dài nhiều năm.
Sometimes what's unexpressed says more than words ever could.
Đôi khi những điều **chưa được bày tỏ** lại nói lên nhiều điều hơn cả lời nói.