¡Escribe cualquier palabra!

"unexploded" en Vietnamese

chưa phát nổ

Definición

Miêu tả bom hoặc thiết bị nổ chưa nổ và vẫn còn tiềm ẩn nguy hiểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'bom', 'mìn', hoặc 'vật nổ'. Mang tính kỹ thuật, trang trọng, không dùng cho người hay hành động.

Ejemplos

There is an unexploded bomb in the field.

Có một quả bom **chưa phát nổ** ở ngoài đồng.

Be careful, that area may contain unexploded landmines.

Hãy cẩn thận, khu vực đó có thể có mìn **chưa phát nổ**.

The army found an unexploded shell and removed it safely.

Quân đội đã tìm thấy một quả đạn **chưa phát nổ** và di chuyển nó an toàn.

They had to evacuate the building because of an unexploded device found in the basement.

Họ phải sơ tán tòa nhà vì phát hiện một thiết bị **chưa phát nổ** ở tầng hầm.

After the war, teams searched for unexploded ordnance scattered around the countryside.

Sau chiến tranh, các đội đã đi tìm kiếm vũ khí **chưa phát nổ** rải rác khắp vùng quê.

Kids are warned not to touch any unexploded objects they might find outdoors.

Trẻ em được cảnh báo không chạm vào bất kỳ vật thể nào **chưa phát nổ** mà chúng có thể gặp ngoài trời.