¡Escribe cualquier palabra!

"undigested" en Vietnamese

chưa tiêu hóa

Definición

Dùng để chỉ thức ăn hoặc thông tin chưa được hệ tiêu hóa hoặc não bộ xử lý hoàn toàn. Thường thấy trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng.

Notas de Uso (Vietnamese)

“Thức ăn chưa tiêu hóa” dùng trong bối cảnh sức khỏe. “Thông tin chưa tiêu hóa” là cách nói ẩn dụ, chỉ ý chưa hiểu rõ. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

The doctor noticed undigested food in his stomach.

Bác sĩ nhận thấy có thức ăn **chưa tiêu hóa** trong dạ dày của anh ấy.

Some animals cannot eat undigested plants.

Một số loài động vật không thể ăn thực vật **chưa tiêu hóa**.

I saw pieces of undigested rice in the bowl.

Tôi thấy những hạt cơm **chưa tiêu hóa** trong bát.

His explanation was so confusing, it just felt like undigested information in my mind.

Lời giải thích của anh ấy quá khó hiểu, khiến tôi cảm thấy như thông tin **chưa tiêu hóa** trong đầu mình.

After the surgery, she had trouble with undigested food causing pain.

Sau phẫu thuật, cô ấy bị đau do thức ăn **chưa tiêu hóa**.

You can see undigested seeds in some types of animal droppings.

Bạn có thể nhìn thấy hạt **chưa tiêu hóa** trong một số loại phân động vật.